bất trung
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giữ trọn lòng trung thành, phản bội lại lời thề ước hoặc nghĩa vụ: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người không giữ vững lòng trung thành đối với một cá nhân, tổ chức, lý tưởng hoặc đất nước mà mình có bổn phận phải phụng sự.
- Thiếu sự trung kiên, không ngay thẳng trong bổn phận: Thể hiện sự không trung thực, hay thay đổi, không đáng tin cậy trong các mối quan hệ đòi hỏi lòng trung thành cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kẻ bất trung ấy cuối cùng đã bị phát hiện và trừng phạt. (Người không trung thành ấy cuối cùng đã bị phát hiện và trừng phạt.)
- Hành vi bất trung với tổ quốc là tội nặng nhất. (Hành vi phản bội tổ quốc là tội nặng nhất.)
- Làm tôi tớ mà bất trung thì không thể được tin dùng. (Làm bề tôi mà không trung thành thì không thể được tin dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bất trung bất hiếu": Thành ngữ kết hợp, dùng để chỉ những kẻ vừa không trung thành (với vua, nước) vừa không hiếu thảo (với cha mẹ), là loại người đáng khinh bỉ nhất trong quan niệm truyền thống.
- Trong xã hội phong kiến, kẻ bất trung bất hiếu bị xã hội ruồng bỏ.
- "Tội bất trung": Cụm danh từ chỉ tội danh cụ thể của việc phản bội, thường trong bối cảnh phong kiến hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao.
- Viên tướng đó bị kết tội bất trung và bị xử tử.
Biến thể và từ liên quan
- Bất nghĩa (tính từ): Không giữ trọn đạo nghĩa, vô ơn, trái với lẽ phải. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào phương diện "nghĩa" hơn là "trung").
- Phản bội (động từ): Hành động chống lại, làm hại người hoặc tổ chức mà mình từng trung thành. (Là hành động cụ thể của sự "bất trung").
- Bội tín (tính từ): Không giữ chữ tín, thất hứa. (Có điểm chung về sự không đáng tin nhưng phạm vi hẹp hơn, thường trong giao ước, hứa hẹn).
Từ đồng nghĩa
- Phản trắc: Phản bội, không giữ lòng trung thành (từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng).
- Vong ân bội nghĩa: Quên ơn và phụ bạc nghĩa tình (nhấn mạnh khía cạnh vô ơn, nhưng hệ quả thường là bất trung).
- Bội ước: Trái lời thề ước, thất hứa (thường dùng trong quan hệ cá nhân hoặc giao kèo).
Từ trái nghĩa
- Trung thành: Có lòng trung thành tuyệt đối, không thay đổi.
- Trung kiên: Kiên định, vững vàng trong lòng trung thành.
- Trung nghĩa: Vừa trung thành vừa có nghĩa khí.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ăn cây táo rào cây sung: Chỉ những kẻ không biết ơn, sống nhờ người này nhưng lại đi theo hoặc bảo vệ người khác, một biểu hiện của sự bất trung.
- Trung thần bất sự nhị quân: Bậc trung thần không thờ hai vua. (Câu nói thể hiện chuẩn mực của lòng trung thành tuyệt đối, ngược lại với "bất trung").